grimaldi parking slot: Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu .... PARKING LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. Château-Musée Grimaldi - Cagnes-sur-Mer - Tripadvisor.
- Từ vựng: Parking Lot - bãi đỗ xe · - Cách phát âm: · + UK: /ˈpɑː. · + US: /ˈpɑːr. · - Từ loại: Danh từ · - Nghĩa thông dụng: · + Nghĩa Tiếng Anh: Parking Lot is a ...
Tìm tất cả các bản dịch của parking lot trong Việt như bãi đậu xe, khu vực đỗ xe và nhiều bản dịch khác.
Đừng đi du lịch với Grimaldi Lines! Chúng tôi chưa bao giờ trải qua sự đối xử tồi tệ và hỗn loạn trên tàu như vậy, rất đáng thất vọng. Chúng tôi đã đặt phòng ...